須彌座

xū mí zuò tu di tọa

Hán Việt: tu di tọa · Pinyin: xū mí zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (di) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu di toà (物名)與須彌壇同。謂佛座也。須彌。山名。王勃文曰:「俯會眾心,競起須彌之座。」☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教用語。指佛座。唐.王勃〈梓州飛烏縣白鶴寺碑〉:「俯會眾心,競起須彌之座。」

Eng

  • Cihui 須彌座 ūmízuò n. <Budd.> base/pedestal in the shape of Mt. Sumeru supporting a statue of Buddha