須摩檀 tu ma đàn Hán Việt: tu ma đàn Tổng quan (人名)夫人名。譯曰華施。見賢愚經五。梵Kusumadāna。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 摩 (ma) + 檀 (đàn)Hán Việttu ma đànCấu tạo须 + 摩 + 檀 · tu + ma + đàn nghĩa thành phần: tu + ma + đàn Nghĩa ViệtCihui (人名)夫人名。譯曰華施。見賢愚經五。梵Kusumadāna。☸ Từ liên quan Gần nghĩa須摩提 · 須摩經 · 須摩那 · 須摩 · 須摩提王 · 須摩提經 · 須摩提女經 · 須摩提菩薩