须曼女 tu mạn nữ Hán Việt: tu mạn nữ Tổng quan tu mạn nữ (人名)須摩提菩薩即妙慧童女也。見須摩提菩薩條。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 曼 (mạn) + 女 (nữ)Hán Việttu mạn nữCấu tạo须 + 曼 + 女 · tu + mạn + nữ nghĩa thành phần: tu + mạn + nữ Nghĩa ViệtCihui tu mạn nữ (人名)須摩提菩薩即妙慧童女也。見須摩提菩薩條。☸