须浮帝 tu phù đế Hán Việt: tu phù đế Tổng quan tu phù đế (人名)與須扶提同。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 浮 (phù) + 帝 (đế)Hán Việttu phù đếCấu tạo须 + 浮 + 帝 · tu + phù + đế nghĩa thành phần: tu + phù + đế Nghĩa ViệtCihui tu phù đế (人名)與須扶提同。☸