須管教 xū guǎn jiào · tu quản giáo Hán Việt: tu quản giáo · Pinyin: xū guǎn jiào Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 管 (quản) + 教 (giáo)Pinyinxū guǎn jiàoHán Việttu quản giáoCấu tạo須 + 管 + 教 · tu + quản + giáo nghĩa thành phần: tu + quản + giáo