須結亞目 tu kết á mục Hán Việt: tu kết á mục Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 結 (kết) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttu kết á mụcCấu tạo須 + 結 + 亞 + 目 · tu + kết + á + mục nghĩa thành phần: tu + kết + á + mục