須肢的 tu chi đích Hán Việt: tu chi đích Tổng quan Cấu tạo: 須 (tu) + 肢 (chi) + 的 (đích)Hán Việttu chi đíchCấu tạo須 + 肢 + 的 · tu + chi + đích nghĩa thành phần: tu + chi + đích