須達多

xū dá duō tu đạt đa

Hán Việt: tu đạt đa · Pinyin: xū dá duō

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đạt) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tu đạt đa (人名)與須達同。☸