須陀摩 tu đà ma Hán Việt: tu đà ma Tổng quan (人名)普明王之梵名也。見須陀須摩條。☸ Cấu tạo: 须 (tu) + 陀 (đà) + 摩 (ma)Hán Việttu đà maCấu tạo须 + 陀 + 摩 · tu + đà + ma nghĩa thành phần: tu + đà + ma Nghĩa ViệtCihui (人名)普明王之梵名也。見須陀須摩條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa須陀洹 · 須陀耶 · 須陀食 · 陀摩 · 須陀 · 須陀沙彌 · 須陀洹向 · 須陀洹果