頎長
kì trường
Hán Việt: kì trường · Pinyin: qí cháng
Tổng quan
cao to: cao lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui cao to; cao lớn (thân thể)。 (身量)高。
- Cihui cao to: cao lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語本《詩經.齊風.猗嗟》:「猗嗟昌兮,頎而長兮。」形容身材修長的樣子。清.江藩《國朝漢學師承記.卷七.程晉芳》:「君生而頎長,洛廔髯。」
Eng
- Cihui 頎長 ícháng v.p. tall and slim