預付款
dự phó khoản
Hán Việt: dự phó khoản · Pinyin: yù fù kuǎn
Tổng quan
tiền tạm ứng, tiền cho vay trước (để làm việc công)
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền tạm ứng, tiền cho vay trước (để làm việc công)
Eng
- Cihui 預付款 ùfùkuǎn n. advance payment M:²bǐ