預備兵 dự bị binh Hán Việt: dự bị binh Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 備 (bị) + 兵 (binh)Hán Việtdự bị binhCấu tạo預 + 備 + 兵 · dự + bị + binh nghĩa thành phần: dự + bị + binh Nghĩa EngCihui 預備兵 ùbèibīng p.w. reservists M:ge/¹míng