預備役

yù bèi yì dự bị dịch

Hán Việt: dự bị dịch · Pinyin: yù bèi yì

Tổng quan

quân dự bị: quân nhân dự bị/ngạch quân dự bị

Cấu tạo: (dự) + (bị) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quân dự bị; quân nhân dự bị; ngạch quân dự bị。隨時準備根據國家需要應徵入伍的兵役。服滿現役退伍的軍人和依法應服兵役而未入伍的公民,按規定編入預備役。
  • Cihui quân dự bị: quân nhân dự bị/ngạch quân dự bị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 根據國家需要隨時準備應召入伍的兵役。服滿役期退伍的軍人和依法應服兵役而未入伍的公民,按規定編入預備役。相對於現役而言。

Eng

  • Cihui 預備役 ùbèiyì n. <mil.> reserve duty