預備金
dự bị kim
Hán Việt: dự bị kim
Tổng quan
chuẩn kim: tiền chuẩn bị/tiền dự bị
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn kim; tiền chuẩn bị; tiền dự bị。儲存以備預算不足或意外時應用的一定之金額。或作"豫備金"。
- Cihui chuẩn kim: tiền chuẩn bị/tiền dự bị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儲存以備預算不足或意外時應用的一定之金額。也作「豫備金」。
Eng
- Cihui 預備金 ùbèijīn n. reserve fund M:²bǐ