預兆的

dự triệu đích

Hán Việt: dự triệu đích

Tổng quan

báo điềm gở; gở điềm, triệu, linh tính, báo trước, báo điềm (gở...) báo điềm (xấu, tốt), gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại

Cấu tạo: (dự) + (triệu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo điềm gở; gở điềm, triệu, linh tính, báo trước, báo điềm (gở...) báo điềm (xấu, tốt), gở, báo điềm xấu; xấu, đáng ngại