預分配 dự phân phối Hán Việt: dự phân phối Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 分 (phân) + 配 (phối)Hán Việtdự phân phốiCấu tạo預 + 分 + 配 · dự + phân + phối nghĩa thành phần: dự + phân + phối