預加工

yù jiā gōng dự gia công

Hán Việt: dự gia công · Pinyin: yù jiā gōng

Tổng quan

(kỹ thuật) tiền quá trình; tiền xử lý; xử lý trước

Cấu tạo: (dự) + (gia) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) tiền quá trình; tiền xử lý; xử lý trước

Eng

  • Cihui 預加工 ùjiāgōng n. prior operation