預包絡 dự bao lạc Hán Việt: dự bao lạc Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 包 (bao) + 絡 (lạc)Hán Việtdự bao lạcCấu tạo預 + 包 + 絡 · dự + bao + lạc nghĩa thành phần: dự + bao + lạc