預同步 dự đồng bộ Hán Việt: dự đồng bộ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 同 (đồng) + 步 (bộ)Hán Việtdự đồng bộCấu tạo預 + 同 + 步 · dự + đồng + bộ nghĩa thành phần: dự + đồng + bộ