預告的 dự cáo đích Hán Việt: dự cáo đích Tổng quan báo trước Cấu tạo: 預 (dự) + 告 (cáo) + 的 (đích)Hán Việtdự cáo đíchCấu tạo預 + 告 + 的 · dự + cáo + đích nghĩa thành phần: dự + cáo + đích Nghĩa ViệtCihui báo trước