預售票 dự thụ phiếu Hán Việt: dự thụ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 售 (thụ) + 票 (phiếu)Hán Việtdự thụ phiếuCấu tạo預 + 售 + 票 · dự + thụ + phiếu nghĩa thành phần: dự + thụ + phiếu Nghĩa EngCihui 預售票 ùshòupiào n. advance ticket