預堅膜 dự kiên mô Hán Việt: dự kiên mô Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 堅 (kiên) + 膜 (mô)Hán Việtdự kiên môCấu tạo預 + 堅 + 膜 · dự + kiên + mô nghĩa thành phần: dự + kiên + mô