預塑化 dự tố hóa Hán Việt: dự tố hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 塑 (tố) + 化 (hóa)Hán Việtdự tố hóaCấu tạo預 + 塑 + 化 · dự + tố + hóa nghĩa thành phần: dự + tố + hóa