預幹室 dự cán thất Hán Việt: dự cán thất Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 幹 (cán) + 室 (thất)Hán Việtdự cán thấtCấu tạo預 + 幹 + 室 · dự + cán + thất nghĩa thành phần: dự + cán + thất