預強調 dự cường điều Hán Việt: dự cường điều Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 強 (cường) + 調 (điều)Hán Việtdự cường điềuCấu tạo預 + 強 + 調 · dự + cường + điều nghĩa thành phần: dự + cường + điều