預應力

yù yìng lì dự ứng lực

Hán Việt: dự ứng lực · Pinyin: yù yìng lì

Tổng quan

ứng suất trước

Cấu tạo: (dự) + (ứng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng suất trước

Eng

  • CC-CEDICT prestressed
  • Cihui prestressed