預成型 dự thành hình Hán Việt: dự thành hình Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 成 (thành) + 型 (hình)Hán Việtdự thành hìnhCấu tạo預 + 成 + 型 · dự + thành + hình nghĩa thành phần: dự + thành + hình