預拉伸 dự lạp thân Hán Việt: dự lạp thân Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 拉 (lạp) + 伸 (thân)Hán Việtdự lạp thânCấu tạo預 + 拉 + 伸 · dự + lạp + thân nghĩa thành phần: dự + lạp + thân