預提取 dự đề thủ Hán Việt: dự đề thủ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 提 (đề) + 取 (thủ)Hán Việtdự đề thủCấu tạo預 + 提 + 取 · dự + đề + thủ nghĩa thành phần: dự + đề + thủ