預擴散 dự khoách tán Hán Việt: dự khoách tán Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Hán Việtdự khoách tánCấu tạo預 + 擴 + 散 · dự + khoách + tán nghĩa thành phần: dự + khoách + tán