預料的

dự liêu đích

Hán Việt: dự liêu đích

Tổng quan

làm trước; nói trước, trước lúc, trước kỳ hạn, mong đợi, chờ đợi dùng trước, nói trước, trước kỳ hạn xem prolepsis tiên tri, đoán trước, nói trước, (thuộc) nhà tiên tri

Cấu tạo: (dự) + (liêu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm trước; nói trước, trước lúc, trước kỳ hạn, mong đợi, chờ đợi dùng trước, nói trước, trước kỳ hạn xem prolepsis tiên tri, đoán trước, nói trước, (thuộc) nhà tiên tri