預旋器 dự toàn khí Hán Việt: dự toàn khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 旋 (toàn) + 器 (khí)Hán Việtdự toàn khíCấu tạo預 + 旋 + 器 · dự + toàn + khí nghĩa thành phần: dự + toàn + khí