預旋轉 dự toàn chuyển Hán Việt: dự toàn chuyển Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Hán Việtdự toàn chuyểnCấu tạo預 + 旋 + 轉 · dự + toàn + chuyển nghĩa thành phần: dự + toàn + chuyển