預校正 dự giáo chánh Hán Việt: dự giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việtdự giáo chánhCấu tạo預 + 校 + 正 · dự + giáo + chánh nghĩa thành phần: dự + giáo + chánh