預檢波 dự kiểm ba Hán Việt: dự kiểm ba Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 檢 (kiểm) + 波 (ba)Hán Việtdự kiểm baCấu tạo預 + 檢 + 波 · dự + kiểm + ba nghĩa thành phần: dự + kiểm + ba