预流向 dự lưu hướng Hán Việt: dự lưu hướng Tổng quan dự lưu hướng (術語)四向之一。預流果之因道也。見預流果條。☸ Cấu tạo: 预 (dự) + 流 (lưu) + 向 (hướng)Hán Việtdự lưu hướngCấu tạo预 + 流 + 向 · dự + lưu + hướng nghĩa thành phần: dự + lưu + hướng Nghĩa ViệtCihui dự lưu hướng (術語)四向之一。預流果之因道也。見預流果條。☸