預清機 dự thanh ki Hán Việt: dự thanh ki Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 清 (thanh) + 機 (ki)Hán Việtdự thanh kiCấu tạo預 + 清 + 機 · dự + thanh + ki nghĩa thành phần: dự + thanh + ki