預清洗 dự thanh tẩy Hán Việt: dự thanh tẩy Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 清 (thanh) + 洗 (tẩy)Hán Việtdự thanh tẩyCấu tạo預 + 清 + 洗 · dự + thanh + tẩy nghĩa thành phần: dự + thanh + tẩy