預測表 dự trắc biểu Hán Việt: dự trắc biểu Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 測 (trắc) + 表 (biểu)Hán Việtdự trắc biểuCấu tạo預 + 測 + 表 · dự + trắc + biểu nghĩa thành phần: dự + trắc + biểu Nghĩa EngCihui 預測表 ùcèbiǎo n. forecasted statement M:¹fèn/¹zhāng