預溶解 dự dong giải Hán Việt: dự dong giải Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtdự dong giảiCấu tạo預 + 溶 + 解 · dự + dong + giải nghĩa thành phần: dự + dong + giải