預灌漿 dự quán tương Hán Việt: dự quán tương Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 灌 (quán) + 漿 (tương)Hán Việtdự quán tươngCấu tạo預 + 灌 + 漿 · dự + quán + tương nghĩa thành phần: dự + quán + tương