預燒結 dự thiêu kết Hán Việt: dự thiêu kết Tổng quan (kỹ thuật) sự thiêu kết sơ bộ Cấu tạo: 預 (dự) + 燒 (thiêu) + 結 (kết)Hán Việtdự thiêu kếtCấu tạo預 + 燒 + 結 · dự + thiêu + kết nghĩa thành phần: dự + thiêu + kết Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) sự thiêu kết sơ bộ