預真空 dự chân không Hán Việt: dự chân không Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 真 (chân) + 空 (không)Hán Việtdự chân khôngCấu tạo預 + 真 + 空 · dự + chân + không nghĩa thành phần: dự + chân + không