預硬化 dự ngạnh hóa Hán Việt: dự ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtdự ngạnh hóaCấu tạo預 + 硬 + 化 · dự + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: dự + ngạnh + hóa