預約券

dự ước khoán

Hán Việt: dự ước khoán

Tổng quan

Cấu tạo: (dự) + (ước) + (khoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 預約券 ùyuēquàn n. coupon for a subscription M:¹zhāng