預純化 dự thuần hóa Hán Việt: dự thuần hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 純 (thuần) + 化 (hóa)Hán Việtdự thuần hóaCấu tạo預 + 純 + 化 · dự + thuần + hóa nghĩa thành phần: dự + thuần + hóa