預翻譯 dự phiên dịch Hán Việt: dự phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtdự phiên dịchCấu tạo預 + 翻 + 譯 · dự + phiên + dịch nghĩa thành phần: dự + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 預翻譯 ùfānyì n. pretranslation