預行程 dự hành trình Hán Việt: dự hành trình Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 行 (hành) + 程 (trình)Hán Việtdự hành trìnhCấu tạo預 + 行 + 程 · dự + hành + trình nghĩa thành phần: dự + hành + trình