預裝入 dự trang nhập Hán Việt: dự trang nhập Tổng quan (kỹ thuật) tải trọng đặt trước Cấu tạo: 預 (dự) + 裝 (trang) + 入 (nhập)Hán Việtdự trang nhậpCấu tạo預 + 裝 + 入 · dự + trang + nhập nghĩa thành phần: dự + trang + nhập Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) tải trọng đặt trước