預製板 dự chế bản Hán Việt: dự chế bản Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 製 (chế) + 板 (bản)Hán Việtdự chế bảnCấu tạo預 + 製 + 板 · dự + chế + bản nghĩa thành phần: dự + chế + bản Nghĩa EngCihui 預製板 ùzhìbǎn n. prefabricated boards/panels M:²kuài